die Gebühr
số nhiều: die Gebühren · sinh cách: der Gebühr
die Gebühr nghĩa là phí, lệ phí.
Nghĩa của Gebühr
Danh từ · giống cái
- Phí, lệ phí.
Biến cách của Gebühr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gebühr | die Gebühren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gebühr | der Gebühren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gebühr | den Gebühren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gebühr | die Gebühren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fee
Câu hỏi thường gặp
Gebühr nghĩa là gì?
Gebühr (danh từ) nghĩa là phí, lệ phí.
Gebühr là der, die hay das?
Gebühr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gebühr); số nhiều: die Gebühren.