TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gebühr

danh từ giống cái
/ɡəˈbyːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gebühren · sinh cách: der Gebühr

die Gebühr nghĩa là phí, lệ phí.

Nghĩa của Gebühr

Danh từ · giống cái

  1. Phí, lệ phí.

Biến cách của Gebühr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gebührdie Gebühren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gebührder Gebühren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gebührden Gebühren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gebührdie Gebühren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fee

Câu hỏi thường gặp

Gebühr nghĩa là gì?

Gebühr (danh từ) nghĩa là phí, lệ phí.

Gebühr là der, die hay das?

Gebühr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gebühr); số nhiều: die Gebühren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.