TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bauch

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/baʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bäuche · sinh cách: des Bauches

der Bauch nghĩa là bụng.

Nghĩa của Bauch

Danh từ · giống đực

  1. Bụng.

Biến cách của Bauch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bauchdie Bäuche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bauchesder Bäuche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bauchden Bäuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bauchdie Bäuche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abdomen, belly

Câu hỏi thường gặp

Bauch nghĩa là gì?

Bauch (danh từ) nghĩa là bụng.

Bauch là der, die hay das?

Bauch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bauch); số nhiều: die Bäuche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.