gut
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡuːt/ giọng máy của trình duyệt
gut nghĩa là tốt, hay, khá, giỏi.
Nghĩa của gut
Tính từ
- Tốt, hay, tuyệt.
- Khá, giỏi.
- Ngon.
- Được.
Phó từ
- Tốt, hay, khá.
Danh từ · giống trung
Gut- Thương phẩm, hàng hoá.
- Trang viên.
So sánh của gut
| So sánh hơn | besser |
| So sánh nhất | am besten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gut
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của gut
Cụm từ, thành ngữ với gut
- gut durch — Chín.
- so gut wie — Gần, gần như, hầu như.
Câu ví dụ với gut
- Meine Mutter spricht nicht sehr gut Englisch. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.Tatoeba #264
- Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder? Đêm cũng dài quá ha?Tatoeba #363
- Leider verstehe ich nicht gut Englisch. Tiếc là tôi không giỏi tiếng Anh lắm.Tatoeba #747071
- Ich kenne ein Mädchen, das gut Französisch kann. Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.Tatoeba #7798847
- Du bist an meiner Seite, jetzt ist alles gut. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.Tatoeba #447
- Es ist gut, Ideale zu haben, findest du nicht? Có lý tưởng là điều tốt... bạn nghĩ sao?Tatoeba #736
- Schwacher Büffel arbeitet besser als starker Stier. Yếu trâu còn hơn khỏe bò.Tatoeba #4170072
- Das ist eine gute Idee! Đó là một ý kiến hay!Tatoeba #372
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ good (acting in the interest of what is beneficial, ethical, or moral); good (effective; useful); good (fortunate); good (having a particularly pleasant taste); all right, fair, proper (satisfactory); good (full; entire; at least as much as)
- Phó từ well (accurately, competently, satisfactorily); a little more than (with measurements); easily, likely
- Thán từ okay, all right, now then
- Danh từ property, possession, good, chattel; commodity; article of merchandise; a large farmstead, estate related to agriculture; being of an academic grade evidencing performance well above the average requirements, B
Câu hỏi thường gặp
gut nghĩa là gì?
gut (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là tốt, hay, khá, giỏi.