TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gutaussehend

giọng máy của trình duyệt

gutaussehend nghĩa là đẹp, đẹp trai.

Nghĩa của gutaussehend

Tính từ

  1. Đẹp.
  2. Đẹp trai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ good-looking, handsome, attractive

Câu hỏi thường gặp

gutaussehend nghĩa là gì?

gutaussehend (tính từ) nghĩa là đẹp, đẹp trai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.