fünf
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fʏnf/ giọng máy của trình duyệt
fünf nghĩa là Số năm.
Nghĩa của fünf
Số từ
- Số đếm Số năm.
- Er beherrscht fünf SprachenAnh ấy nói được năm ngôn ngữ.
Câu ví dụ với fünf
- Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #927
- Sie müssen den Bus Nummer fünf nehmen. Ông hãy lên xe buýt số 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444495
- Das Treffen begann um fünf Uhr nachmittags. Cuộc họp đã bắt đầu lúc 5 giờ chiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1104164
- George ist fünf Jahre älter als ich. Geogre già hơn tôi 5 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2507016
- Welche sind die ersten fünf Buchstaben Ihrer Mailadresse? Năm ký tự đầu tiên trong địa chỉ mail của bạn là gì ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #587053
- Die Hälfte von zehn ist fünf. Một nửa của mười là năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1454725
- Er ist vor fünf Jahren gestorben. Anh ấy đã mất năm năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3229810
- Ich zahlte ihm fünf Dollar. Tôi đã trả cho anh ấy 5 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2140531
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ five (numerical value represented by the Arabic numeral 5; or describing a set with five elements)
- Danh từ five
Câu hỏi thường gặp
fünf nghĩa là gì?
fünf (số từ) nghĩa là Số năm.