gütig
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡyːtɪç/ giọng máy của trình duyệt
gütig nghĩa là tốt bụng.
Nghĩa của gütig
Tính từ
- Tốt bụng.
So sánh của gütig
| So sánh hơn | gütiger |
| So sánh nhất | am gütigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ kind, gracious, benign, benevolent
Câu hỏi thường gặp
gütig nghĩa là gì?
gütig (tính từ) nghĩa là tốt bụng.