TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gütig

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡyːtɪç/ giọng máy của trình duyệt

gütig nghĩa là tốt bụng.

Nghĩa của gütig

Tính từ

  1. Tốt bụng.

So sánh của gütig

So sánh hơngütiger
So sánh nhấtam gütigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ kind, gracious, benign, benevolent

Câu hỏi thường gặp

gütig nghĩa là gì?

gütig (tính từ) nghĩa là tốt bụng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.