TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Güte

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡyːtə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Güte

die Güte nghĩa là lòng tốt, chất lượng.

Nghĩa của Güte

Danh từ · giống cái

  1. Lòng tốt. (biên soạn)
  2. Chất lượng. (biên soạn)
  3. (meine Güte!) trời ơi! (biên soạn)

Biến cách của Güte (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Güte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Güte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Güte
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Güte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Güte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kindness, clemency; quality

Câu hỏi thường gặp

Güte nghĩa là gì?

Güte (danh từ) nghĩa là lòng tốt, chất lượng.

Güte là der, die hay das?

Güte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Güte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.