der Gürtel
sinh cách: des Gürtels
der Gürtel nghĩa là dây lưng, dây nịt, thắt lưng, vành đai.
Nghĩa của Gürtel
Danh từ · giống đực
- Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.
- Vành đai.
Biến cách của Gürtel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gürtel | die Gürtel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gürtels | der Gürtel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gürtel | den Gürteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gürtel | die Gürtel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Gürtel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belt (band worn around the waist); belt; strip (e.g. of villages around a city, etc.)
Câu hỏi thường gặp
Gürtel nghĩa là gì?
Gürtel (danh từ) nghĩa là dây lưng, dây nịt, thắt lưng, vành đai.
Gürtel là der, die hay das?
Gürtel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gürtel).