TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gürtel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡʏʁtəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gürtels

der Gürtel nghĩa là dây lưng, dây nịt, thắt lưng, vành đai.

Nghĩa của Gürtel

Danh từ · giống đực

  1. Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.
  2. Vành đai.

Biến cách của Gürtel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gürteldie Gürtel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gürtelsder Gürtel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gürtelden Gürteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gürteldie Gürtel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gürtel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belt (band worn around the waist); belt; strip (e.g. of villages around a city, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Gürtel nghĩa là gì?

Gürtel (danh từ) nghĩa là dây lưng, dây nịt, thắt lưng, vành đai.

Gürtel là der, die hay das?

Gürtel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gürtel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.