TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gürtelrose

danh từ giống cái
/ˈɡʏʁtl̩ˌʁoːzə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gürtelrose

die Gürtelrose nghĩa là bệnh zona, giời leo.

Nghĩa của Gürtelrose

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh zona, giời leo.

Biến cách của Gürtelrose (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gürtelrose
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gürtelrose
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gürtelrose
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gürtelrose

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shingles (herpes zoster)

Câu hỏi thường gặp

Gürtelrose nghĩa là gì?

Gürtelrose (danh từ) nghĩa là bệnh zona, giời leo.

Gürtelrose là der, die hay das?

Gürtelrose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gürtelrose).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.