ha
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
ha nghĩa là ha.
Nghĩa của ha
Thán từ
- Ha! (cười, đắc thắng) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ha
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ Expresses laughter.; Expresses triumph or discovery.; Expresses surprise or a sudden sensation.; Expresses hesitation.
Câu hỏi thường gặp
ha nghĩa là gì?
ha (thán từ) nghĩa là ha.