aha
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʔaˈha/ giọng máy của trình duyệt
aha nghĩa là à, à ra thế.
Nghĩa của aha
Thán từ
- À!, à ra thế! (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ aha
Câu hỏi thường gặp
aha nghĩa là gì?
aha (thán từ) nghĩa là à, à ra thế.