TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ahn

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʔaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ahnen · sinh cách: des Ahnes

der Ahn nghĩa là tổ tiên, tiền bối.

Nghĩa của Ahn

Danh từ · giống đực

  1. Tổ tiên.
  2. Tiền bối.

Biến cách của Ahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ahndie Ahnen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ahnesder Ahnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ahnden Ahnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ahndie Ahnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ahn

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ancestor

Câu hỏi thường gặp

Ahn nghĩa là gì?

Ahn (danh từ) nghĩa là tổ tiên, tiền bối.

Ahn là der, die hay das?

Ahn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ahn); số nhiều: die Ahnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.