TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ei

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/aɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eier · sinh cách: des Eies

das Ei nghĩa là trứng, dái, trứng dái.

Nghĩa của Ei

Danh từ · giống trung

  1. Trứng.
  2. Thân mật Dái, trứng dái.

Biến cách của Ei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Eidie Eier
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eiesder Eier
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eiden Eiern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Eidie Eier

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ei

Đồng nghĩa

Họ từ của Ei

Câu ví dụ với Ei

  • Es ist so heiß, dass man Eier auf den Motorhauben der Autos braten könnte. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.Tatoeba #492
  • Das Eis wird unter unserem Gewicht brechen. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2880189
  • Wenn Eis schmilzt, wird es Wasser. Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426776
  • Die Eier sind immer noch heiß. Trứng vẫn còn nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1620564
  • Dieser Kuchen enthält Mehl, Milch, Eier und Zucker. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3983751
  • Ich habe auch ein Eis gegessen. Tôi cũng đã ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7057374
  • Ich will ein Eis essen gehen. Tôi muốn đi ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10049267
  • Wie viele Eier legt ein Adler? Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935726

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ egg (all biological senses); something egg-shaped; testicle, ball; balls, guts, courage; bucks (money); clown; foolish bloke
  • Thán từ whoa, hey (expression of surprise); said when patting or caressing a person or animal
  • Hậu tố Forming names of sites or buildings where a characteristic activity is conducted.; Forming names of regions or countries.; Used to create abstract nouns denoting a state, condition, or quality: -y

Câu hỏi thường gặp

Ei nghĩa là gì?

Ei (danh từ) nghĩa là trứng, dái, trứng dái.

Ei là der, die hay das?

Ei là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ei); số nhiều: die Eier.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.