das Osterei
số nhiều: die Ostereier · sinh cách: des Ostereies
das Osterei nghĩa là trứng phục sinh.
Nghĩa của Osterei
Danh từ · giống trung
- Trứng phục sinh.
Biến cách của Osterei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Osterei | die Ostereier |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ostereies | der Ostereier |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Osterei | den Ostereiern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Osterei | die Ostereier |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Easter egg
Câu hỏi thường gặp
Osterei nghĩa là gì?
Osterei (danh từ) nghĩa là trứng phục sinh.
Osterei là der, die hay das?
Osterei là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Osterei); số nhiều: die Ostereier.