TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Osterei

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ostereier · sinh cách: des Ostereies

das Osterei nghĩa là trứng phục sinh.

Nghĩa của Osterei

Danh từ · giống trung

  1. Trứng phục sinh.

Biến cách của Osterei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ostereidie Ostereier
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ostereiesder Ostereier
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ostereiden Ostereiern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ostereidie Ostereier

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Easter egg

Câu hỏi thường gặp

Osterei nghĩa là gì?

Osterei (danh từ) nghĩa là trứng phục sinh.

Osterei là der, die hay das?

Osterei là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Osterei); số nhiều: die Ostereier.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.