das Ostern
sinh cách: des Ostern
das Ostern nghĩa là phục sinh, lễ phục sinh.
Nghĩa của Ostern
Danh từ · giống trung
- Phục sinh, lễ phục sinh.
Biến cách của Ostern (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ostern | die Ostern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ostern | der Ostern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ostern | den Ostern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ostern | die Ostern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Ostern
- frohe Ostern — Mừng chúa phục sinh, chúa đã phục sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Easter
Câu hỏi thường gặp
Ostern nghĩa là gì?
Ostern (danh từ) nghĩa là phục sinh, lễ phục sinh.
Ostern là der, die hay das?
Ostern là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ostern).