das Spiegelei
số nhiều: die Spiegeleier · sinh cách: des Spiegeleis
das Spiegelei nghĩa là trứng chiên, trứng ốp la.
Nghĩa của Spiegelei
Danh từ · giống trung
- Trứng chiên, trứng ốp la.
Biến cách của Spiegelei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Spiegelei | die Spiegeleier |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spiegeleis | der Spiegeleier |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spiegelei | den Spiegeleiern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Spiegelei | die Spiegeleier |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fried egg; the act of mirroring or reflecting
Câu hỏi thường gặp
Spiegelei nghĩa là gì?
Spiegelei (danh từ) nghĩa là trứng chiên, trứng ốp la.
Spiegelei là der, die hay das?
Spiegelei là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spiegelei); số nhiều: die Spiegeleier.