TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

oh

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/oː/ giọng máy của trình duyệt

oh nghĩa là ồ, ôi.

Nghĩa của oh

Thán từ

  1. Ồ, ôi, ối.

Câu ví dụ với oh

  • Oh, meine weiße Hose! Sie war neu. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!Tatoeba #357
  • Oh, da ist ein Schmetterling! Ô kìa, con bươm bướm!Tatoeba #130
  • Oh, tut mir leid. Ờ, xin lỗi nghe.Tatoeba #383
  • Oh, es schneit! A, tuyết kìa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3710904
  • Oh, Nein! Ôi không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4561088

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ oh

Câu hỏi thường gặp

oh nghĩa là gì?

oh (thán từ) nghĩa là ồ, ôi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.