ohne
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈoːnə/ giọng máy của trình duyệt
ohne nghĩa là không có.
Nghĩa của ohne
Giới từ
- Không có.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ohne
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với ohne
- ohne Fleiß kein Preis — Tay làm hàm nhai.
Câu ví dụ với ohne
- Kannst du dir vorstellen, wie unser Leben ohne Elektrizität aussehen würde? Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?Tatoeba #926
- Ich habe gelernt, ohne sie zu leben. Tôi đã học cách để sống không có cô ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #287
- Was wäre die deutsche Sprache ohne Kommata? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #769495
- Er hat es ohne böse Absicht getan. Anh ấy không cố ý làm việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2309243
- Die Welt dreht sich auch ohne dich. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6050469
- Ich kann ohne Fernsehen nicht leben. Tôi không thể sống thiếu ti vi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409
- Was wäre die Welt ohne Frauen? Thế giới sẽ như thế nào nếu không có phụ nữ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #504
- Ich kann nicht ohne dich leben. Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #355362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ without
- Giới từ without
- Phó từ without
Câu hỏi thường gặp
ohne nghĩa là gì?
ohne (giới từ) nghĩa là không có.