TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ohnehin

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/oːnəˈhɪn/ giọng máy của trình duyệt

ohnehin nghĩa là bất chấp.

Nghĩa của ohnehin

Phó từ

  1. Bất chấp.

Họ từ của ohnehin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in any case, anyway, either way; already (further exacerbating the existing situation)

Câu hỏi thường gặp

ohnehin nghĩa là gì?

ohnehin (phó từ) nghĩa là bất chấp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.