TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ohnmächtig

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈoːnˌmɛçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ohnmächtig

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unconscious (Having lost consciousness for a short time as in ohnmächtig werden ("to faint, to pass out").); powerless, helpless

So sánh của ohnmächtig

So sánh hơnohnmächtiger
So sánh nhấtam ohnmächtigsten

Câu ví dụ với ohnmächtig

  • Tom wurde, kaum dass er die Nadel sah, ohnmächtig. Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5338596
  • Ich wurde fast ohnmächtig. Tôi suýt ngất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5166932
  • Ich wurde ohnmächtig. Tui xỉu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407486
  • Tom wurde ohnmächtig. Tom đã ngất xỉu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692646
  • Sie wurde ohnmächtig. Cô ấy bị ngất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8842912
  • Ich war ohnmächtig. Tui xỉu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10706457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.