TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

he

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/he/ giọng máy của trình duyệt

he nghĩa là này, ê, hả.

Nghĩa của he

Thán từ

  1. Này!, ê! (gọi chú ý) (biên soạn)
  2. Hả? (hỏi lại) (biên soạn)

Câu ví dụ với he

  • He, worüber lachst du? Này, bạn đang cười gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8299702

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ An exclamation to get attention; hey; Expresses protest or reprimand; hey; Reinforces a question; huh

Câu hỏi thường gặp

he nghĩa là gì?

he (thán từ) nghĩa là này, ê, hả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.