he
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/he/ giọng máy của trình duyệt
he nghĩa là này, ê, hả.
Nghĩa của he
Thán từ
- Này!, ê! (gọi chú ý) (biên soạn)
- Hả? (hỏi lại) (biên soạn)
Câu ví dụ với he
- He, worüber lachst du? Này, bạn đang cười gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8299702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ An exclamation to get attention; hey; Expresses protest or reprimand; hey; Reinforces a question; huh
Câu hỏi thường gặp
he nghĩa là gì?
he (thán từ) nghĩa là này, ê, hả.