gut durch
giọng máy của trình duyệt
gut durch nghĩa là chín.
Nghĩa của gut durch
Tính từ
- Chín.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gut durch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ well done
Câu hỏi thường gặp
gut durch nghĩa là gì?
gut durch (tính từ) nghĩa là chín.