TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schmecken

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈʃmɛkn̩] giọng máy của trình duyệt

schmecken nghĩa là có vị, ngon.

Nghĩa của schmecken

Động từ

  1. Có vị. (biên soạn)
  2. Ngon (das schmeckt gut — món này ngon) (biên soạn)
  3. Nếm. (biên soạn)

Chia động từ schmecken

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geschmecktPhân từ I: schmeckend

Hiện tại Präsens

  • ich schmecke
  • du schmeckst
  • er/sie/es schmeckt
  • wir schmecken
  • ihr schmeckt
  • sie/Sie schmecken

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich schmeckte
  • du schmecktest
  • er/sie/es schmeckte
  • wir schmeckten
  • ihr schmecktet
  • sie/Sie schmeckten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geschmeckt
  • du hast geschmeckt
  • er/sie/es hat geschmeckt
  • wir haben geschmeckt
  • ihr habt geschmeckt
  • sie/Sie haben geschmeckt

Tương lai Futur I

  • ich werde schmecken
  • du wirst schmecken
  • er/sie/es wird schmecken
  • wir werden schmecken
  • ihr werdet schmecken
  • sie/Sie werden schmecken

Giả định I Konjunktiv I

  • ich schmecke
  • du schmeckest
  • er/sie/es schmecke
  • wir schmecken
  • ihr schmecket
  • sie/Sie schmecken

Mệnh lệnh Imperativ

  • schmeck! (du)
  • schmeckt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với schmecken

  • Bananen schmecken gut. Chuối ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3553312
  • Wenn du Hunger hast, schmeckt alles gut. Khi bạn đói, ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1096743
  • Wenn man Hunger hat, schmeckt alles gut. Khi bạn đói, ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1473026
  • Der Apfel hat sehr gut geschmeckt. quả táo đó rất ngon (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9529128
  • Die Limonade schmeckt zu süß. Nước chanh này quá ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1609230
  • Das schmeckt mir nicht. Tôi không thích thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6171701
  • Diese Suppe schmeckt seltsam. Xúp này có vị kì lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971858
  • Alles schmeckt gut. Cái gì vị cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13061868

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to taste; to enjoy (the taste of something); to taste good

Câu hỏi thường gặp

schmecken nghĩa là gì?

schmecken (động từ) nghĩa là có vị, ngon.

Chia động từ schmecken ở thì hiện tại thế nào?

ich schmecke, du schmeckst, er/sie/es schmeckt, wir schmecken, ihr schmeckt, sie/Sie schmecken. Phân từ II: geschmeckt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.