nüchtern
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈnʏçtɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của nüchtern
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sober (not drunk; serious, not playful or passionate); on an empty stomach; matter-of-fact, unemotional
So sánh của nüchtern
| So sánh hơn | nüchterner |
| So sánh nhất | am nüchternsten |