TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Breite

danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈbʁaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Breiten · sinh cách: der Breite

die Breite nghĩa là chiều rộng, vĩ độ.

Cũng là một dạng biến đổi của breit — Rộng.

Nghĩa của Breite

Danh từ · giống cái

  1. Chiều rộng.
  2. Vĩ độ.
  3. Vĩ tuyến.

Biến cách của Breite (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Breitedie Breiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Breiteder Breiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Breiteden Breiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Breitedie Breiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Breite

Đồng nghĩa

Họ từ của Breite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breadth, width; latitude

Câu hỏi thường gặp

Breite nghĩa là gì?

Breite (danh từ) nghĩa là chiều rộng, vĩ độ.

Breite là der, die hay das?

Breite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Breite); số nhiều: die Breiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.