TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Breitenkreis

danh từ giống đực
[ˈbʀaɪ̯tn̩ˌkʀaɪ̯s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Breitenkreise · sinh cách: des Breitenkreises

der Breitenkreis nghĩa là vĩ tuyến.

Nghĩa của Breitenkreis

Danh từ · giống đực

  1. Vĩ tuyến.

Biến cách của Breitenkreis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Breitenkreisdie Breitenkreise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Breitenkreisesder Breitenkreise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Breitenkreisden Breitenkreisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Breitenkreisdie Breitenkreise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circle of latitude

Câu hỏi thường gặp

Breitenkreis nghĩa là gì?

Breitenkreis (danh từ) nghĩa là vĩ tuyến.

Breitenkreis là der, die hay das?

Breitenkreis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Breitenkreis); số nhiều: die Breitenkreise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.