TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hilfsverb

danh từ giống trung
/ˈhɪlfsvɛʁp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hilfsverben · sinh cách: des Hilfsverbs

das Hilfsverb nghĩa là trợ động từ.

Nghĩa của Hilfsverb

Danh từ · giống trung

  1. Trợ động từ.

Biến cách của Hilfsverb (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hilfsverbdie Hilfsverben
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hilfsverbsder Hilfsverben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hilfsverbden Hilfsverben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hilfsverbdie Hilfsverben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hilfsverb

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auxiliary verb, helping verb

Câu hỏi thường gặp

Hilfsverb nghĩa là gì?

Hilfsverb (danh từ) nghĩa là trợ động từ.

Hilfsverb là der, die hay das?

Hilfsverb là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hilfsverb); số nhiều: die Hilfsverben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.