das Pronomen
sinh cách: des Pronomens
das Pronomen nghĩa là đại từ.
Cũng là một dạng biến đổi của Pronom — Đại từ.
Nghĩa của Pronomen
Danh từ · giống trung
- Đại từ.
Biến cách của Pronomen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pronomen | die Pronomen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pronomens | der Pronomen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pronomen | den Pronomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pronomen | die Pronomen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pronomen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pronoun (sensu lato); pronoun (sensu stricto), or pronominal adjective or determiner
Câu hỏi thường gặp
Pronomen nghĩa là gì?
Pronomen (danh từ) nghĩa là đại từ.
Pronomen là der, die hay das?
Pronomen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pronomen).