TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Pronomen

danh từ giống trung
/pʁoˈnoːmən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pronomens

das Pronomen nghĩa là đại từ.

Cũng là một dạng biến đổi của Pronom — Đại từ.

Nghĩa của Pronomen

Danh từ · giống trung

  1. Đại từ.

Biến cách của Pronomen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Pronomendie Pronomen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pronomensder Pronomen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pronomenden Pronomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Pronomendie Pronomen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pronomen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pronoun (sensu lato); pronoun (sensu stricto), or pronominal adjective or determiner

Câu hỏi thường gặp

Pronomen nghĩa là gì?

Pronomen (danh từ) nghĩa là đại từ.

Pronomen là der, die hay das?

Pronomen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pronomen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.