das Projekt
số nhiều: die Projekte · sinh cách: des Projektes
das Projekt nghĩa là kế hoạch, đề án, dự án.
Nghĩa của Projekt
Danh từ · giống trung
- Kế hoạch, đề án, dự án.
Biến cách của Projekt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Projekt | die Projekte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Projektes | der Projekte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Projekt | den Projekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Projekt | die Projekte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Projekt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Projekt
- Ich bin stolz, an diesem Projekt teilzuhaben. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #944
- Sie übernahm die Verantwortung für das Projekt. Cô ấy nhận trách nhiệm về dự án đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1561853
- Ich bin gegen dieses Projekt. Tôi phản đối dự án này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #655393
- Jener Tag war ein wichtiger Meilenstein in unserem Projekt. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3412478
- Ihre finanzielle Unterstützung ist für dieses Projekt von uns unentbehrlich. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #509863
- Ich bin stolz darauf, an diesem Projekt beteiligt zu sein. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10998031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ project
Câu hỏi thường gặp
Projekt nghĩa là gì?
Projekt (danh từ) nghĩa là kế hoạch, đề án, dự án.
Projekt là der, die hay das?
Projekt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Projekt); số nhiều: die Projekte.