TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Projekt

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁoˈjɛkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Projekte · sinh cách: des Projektes

das Projekt nghĩa là kế hoạch, đề án, dự án.

Nghĩa của Projekt

Danh từ · giống trung

  1. Kế hoạch, đề án, dự án.

Biến cách của Projekt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Projektdie Projekte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Projektesder Projekte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Projektden Projekten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Projektdie Projekte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Projekt

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Projekt

  • Ich bin stolz, an diesem Projekt teilzuhaben. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #944
  • Sie übernahm die Verantwortung für das Projekt. Cô ấy nhận trách nhiệm về dự án đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1561853
  • Ich bin gegen dieses Projekt. Tôi phản đối dự án này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #655393
  • Jener Tag war ein wichtiger Meilenstein in unserem Projekt. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3412478
  • Ihre finanzielle Unterstützung ist für dieses Projekt von uns unentbehrlich. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #509863
  • Ich bin stolz darauf, an diesem Projekt beteiligt zu sein. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10998031

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ project

Câu hỏi thường gặp

Projekt nghĩa là gì?

Projekt (danh từ) nghĩa là kế hoạch, đề án, dự án.

Projekt là der, die hay das?

Projekt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Projekt); số nhiều: die Projekte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.