TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fürwort

danh từ giống trung
/ˈfyːɐ̯ˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fürwörter · sinh cách: des Fürwortes

das Fürwort nghĩa là đại từ.

Nghĩa của Fürwort

Danh từ · giống trung

  1. Đại từ.

Biến cách của Fürwort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fürwortdie Fürwörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fürwortesder Fürwörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fürwortden Fürwörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fürwortdie Fürwörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fürwort

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Fürwort

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pronoun

Câu hỏi thường gặp

Fürwort nghĩa là gì?

Fürwort (danh từ) nghĩa là đại từ.

Fürwort là der, die hay das?

Fürwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fürwort); số nhiều: die Fürwörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.