TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vorwurf

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːʁˌvʊʁf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorwürfe · sinh cách: des Vorwurfes

der Vorwurf nghĩa là lời trách móc, lời buộc tội.

Nghĩa của Vorwurf

Danh từ · giống đực

  1. Lời trách móc, lời buộc tội. (biên soạn)

Biến cách của Vorwurf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vorwurfdie Vorwürfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorwurfesder Vorwürfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorwurfden Vorwürfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vorwurfdie Vorwürfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Vorwurf

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reproach; accusation

Câu hỏi thường gặp

Vorwurf nghĩa là gì?

Vorwurf (danh từ) nghĩa là lời trách móc, lời buộc tội.

Vorwurf là der, die hay das?

Vorwurf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorwurf); số nhiều: die Vorwürfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.