vorwärts
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːr.vɛrts/ giọng máy của trình duyệt
vorwärts nghĩa là về phía trước, tiến lên.
Nghĩa của vorwärts
Phó từ
- Về phía trước, tiến lên. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorwärts
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ forwards, forward; onwards, onward
Câu hỏi thường gặp
vorwärts nghĩa là gì?
vorwärts (phó từ) nghĩa là về phía trước, tiến lên.