vorübergehend
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/foˈʁyːbɐɡeːənt/ giọng máy của trình duyệt
vorübergehend nghĩa là tạm thời, lâm thời.
Nghĩa của vorübergehend
Tính từ
- Tạm thời, lâm thời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ temporary
Câu hỏi thường gặp
vorübergehend nghĩa là gì?
vorübergehend (tính từ) nghĩa là tạm thời, lâm thời.