die Entschuldigung
số nhiều: die Entschuldigungen · sinh cách: der Entschuldigung
die Entschuldigung nghĩa là sự xin lỗi, xin lỗi.
Nghĩa của Entschuldigung
Danh từ · giống cái
- Sự xin lỗi.
- Xin lỗi.
Thán từ
- Xin lỗi.
Biến cách của Entschuldigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Entschuldigung | die Entschuldigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Entschuldigung | der Entschuldigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Entschuldigung | den Entschuldigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Entschuldigung | die Entschuldigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Entschuldigung
Đồng nghĩa
Họ từ của Entschuldigung
Câu ví dụ với Entschuldigung
- Das ist ein Tippfehler. Entschuldigung! Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459336
- Entschuldigung, wo ist der Ausgang? Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3425107
- Ich bat umgehend um Entschuldigung. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3431456
- Entschuldigung, wo ist die Umkleide? Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi phòng thay đồ ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056421
- Entschuldigung, sprechen Sie Englisch? Cho hỏi, bạn có nói tiếng Anh không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467719
- Ich bitte um Entschuldigung. Ich habe meine Hausaufgaben zu Hause liegenlassen. Em xin lỗi. Em để bài tập ở nhà mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5312746
- Ich bin der Meinung, dass er seinen Lehrer um Entschuldigung bitten sollte. Tôi cho rằng anh ấy nên xin lỗi giáo viên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5462787
- Ich bin der Meinung, dass er seine Lehrerin um Entschuldigung bitten sollte. Tôi cho rằng anh ấy nên xin lỗi giáo viên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5462789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apology (expression of remorse or regret); excuse (explanation designed to avoid or alleviate guilt or negative judgment); note (written excusal for being late or absent from school)
- Thán từ excuse me, pardon, sorry; excuse me (request for someone's attention)
Câu hỏi thường gặp
Entschuldigung nghĩa là gì?
Entschuldigung (danh từ, thán từ) nghĩa là sự xin lỗi, xin lỗi.
Entschuldigung là der, die hay das?
Entschuldigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entschuldigung); số nhiều: die Entschuldigungen.