die Beschuldigung
số nhiều: die Beschuldigungen · sinh cách: der Beschuldigung
die Beschuldigung nghĩa là sự buộc tội.
Nghĩa của Beschuldigung
Danh từ · giống cái
- Sự buộc tội.
Biến cách của Beschuldigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beschuldigung | die Beschuldigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beschuldigung | der Beschuldigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beschuldigung | den Beschuldigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beschuldigung | die Beschuldigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accusation, allegation, charge
Câu hỏi thường gặp
Beschuldigung nghĩa là gì?
Beschuldigung (danh từ) nghĩa là sự buộc tội.
Beschuldigung là der, die hay das?
Beschuldigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschuldigung); số nhiều: die Beschuldigungen.