TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beschuldigung

danh từ giống cái
/bəˈʃʊldɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beschuldigungen · sinh cách: der Beschuldigung

die Beschuldigung nghĩa là sự buộc tội.

Nghĩa của Beschuldigung

Danh từ · giống cái

  1. Sự buộc tội.

Biến cách của Beschuldigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beschuldigungdie Beschuldigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beschuldigungder Beschuldigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beschuldigungden Beschuldigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beschuldigungdie Beschuldigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accusation, allegation, charge

Câu hỏi thường gặp

Beschuldigung nghĩa là gì?

Beschuldigung (danh từ) nghĩa là sự buộc tội.

Beschuldigung là der, die hay das?

Beschuldigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschuldigung); số nhiều: die Beschuldigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.