die Beschwerde
số nhiều: die Beschwerden · sinh cách: der Beschwerde
die Beschwerde nghĩa là phàn nàn.
Nghĩa của Beschwerde
Danh từ · giống cái
- Phàn nàn.
Biến cách của Beschwerde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beschwerde | die Beschwerden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beschwerde | der Beschwerden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beschwerde | den Beschwerden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beschwerde | die Beschwerden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Beschwerde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complaint (a grievance, problem, difficulty, or concern; the act of complaining); (bodily) complaints, discomforts, (medical) physical trouble, (medical) symptoms, physical illness, aches and pains, infirmities
Câu hỏi thường gặp
Beschwerde nghĩa là gì?
Beschwerde (danh từ) nghĩa là phàn nàn.
Beschwerde là der, die hay das?
Beschwerde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschwerde); số nhiều: die Beschwerden.