TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beschwerde

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[bəˈʃveːɐ̯də] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beschwerden · sinh cách: der Beschwerde

die Beschwerde nghĩa là phàn nàn.

Nghĩa của Beschwerde

Danh từ · giống cái

  1. Phàn nàn.

Biến cách của Beschwerde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beschwerdedie Beschwerden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beschwerdeder Beschwerden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beschwerdeden Beschwerden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beschwerdedie Beschwerden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Beschwerde

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complaint (a grievance, problem, difficulty, or concern; the act of complaining); (bodily) complaints, discomforts, (medical) physical trouble, (medical) symptoms, physical illness, aches and pains, infirmities

Câu hỏi thường gặp

Beschwerde nghĩa là gì?

Beschwerde (danh từ) nghĩa là phàn nàn.

Beschwerde là der, die hay das?

Beschwerde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschwerde); số nhiều: die Beschwerden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.