TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

entspannen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʔɛntˈʃpanən/ giọng máy của trình duyệt

entspannen nghĩa là thư giãn, nghỉ ngơi, làm dịu, nới lỏng.

Nghĩa của entspannen

Động từ

  1. (sich entspannen) thư giãn, nghỉ ngơi. (biên soạn)
  2. Làm dịu, nới lỏng. (biên soạn)

Chia động từ entspannen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: entspanntPhân từ I: entspannend

Hiện tại Präsens

  • ich entspanne
  • du entspannst
  • er/sie/es entspannt
  • wir entspannen
  • ihr entspannt
  • sie/Sie entspannen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich entspannte
  • du entspanntest
  • er/sie/es entspannte
  • wir entspannten
  • ihr entspanntet
  • sie/Sie entspannten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe entspannt
  • du hast entspannt
  • er/sie/es hat entspannt
  • wir haben entspannt
  • ihr habt entspannt
  • sie/Sie haben entspannt

Tương lai Futur I

  • ich werde entspannen
  • du wirst entspannen
  • er/sie/es wird entspannen
  • wir werden entspannen
  • ihr werdet entspannen
  • sie/Sie werden entspannen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich entspanne
  • du entspannest
  • er/sie/es entspanne
  • wir entspannen
  • ihr entspannet
  • sie/Sie entspannen

Mệnh lệnh Imperativ

  • entspann! (du)
  • entspannt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với entspannen

  • Ich habe Lust auf eine Massage. Ich muss mich entspannen. Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #882
  • Sie entspannten sich. Họ đã thư giãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942612
  • Ich entspanne mich. Tôi thư giãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861447
  • Entspann dich. Thư giãn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3172031

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to relax; to relax

Câu hỏi thường gặp

entspannen nghĩa là gì?

entspannen (động từ) nghĩa là thư giãn, nghỉ ngơi, làm dịu, nới lỏng.

Chia động từ entspannen ở thì hiện tại thế nào?

ich entspanne, du entspannst, er/sie/es entspannt, wir entspannen, ihr entspannt, sie/Sie entspannen. Phân từ II: entspannt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.