entspannt
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của entspannt
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ relaxed
So sánh của entspannt
| So sánh hơn | entspannter |
| So sánh nhất | am entspanntesten |
Câu ví dụ với entspannt
- Ich habe mich entspannt. Tôi thư giãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861448
- Sie entspannten sich. Họ đã thư giãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.