TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

entsprechend

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

entsprechend nghĩa là đủ, đầy đủ.

Cũng là một dạng biến đổi của entsprechen — Tương ứng với, phù hợp với.

Nghĩa của entsprechend

Tính từ

  1. Đủ, đầy đủ.

Giới từ

  1. Tùy, tùy theo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ corresponding; adequate, appropriate; respective
  • Phó từ accordingly
  • Giới từ according to, in accordance with; according to, in accordance with

Câu hỏi thường gặp

entsprechend nghĩa là gì?

entsprechend (tính từ, giới từ) nghĩa là đủ, đầy đủ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.