TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

entstehen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʔɛntˈʃteːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của entstehen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come into being, to arise, to be produced; to develop

Chia động từ entstehen

Trợ động từ (Perfekt): seinPhân từ II: entstandenPhân từ I: entstehend

Hiện tại Präsens

  • ich entstehe
  • du entstehst
  • er/sie/es entsteht
  • wir entstehen
  • ihr entsteht
  • sie/Sie entstehen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich entstand
  • du entstandest
  • er/sie/es entstand
  • wir entstanden
  • ihr entstandet
  • sie/Sie entstanden

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich bin entstanden
  • du bist entstanden
  • er/sie/es ist entstanden
  • wir sind entstanden
  • ihr seid entstanden
  • sie/Sie sind entstanden

Tương lai Futur I

  • ich werde entstehen
  • du wirst entstehen
  • er/sie/es wird entstehen
  • wir werden entstehen
  • ihr werdet entstehen
  • sie/Sie werden entstehen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich entstehe
  • du entstehest
  • er/sie/es entstehe
  • wir entstehen
  • ihr entstehet
  • sie/Sie entstehen

Mệnh lệnh Imperativ

  • entsteh! (du)
  • entsteht! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của entstehen

Câu ví dụ với entstehen

  • Das Universum entstand vor über 12 Milliarden Jahren. Vũ trụ được hình thành từ hơn 12 tỉ năm về trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6454758

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ entstehen ở thì hiện tại thế nào?

ich entstehe, du entstehst, er/sie/es entsteht, wir entstehen, ihr entsteht, sie/Sie entstehen. Phân từ II: entstanden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.