entstehen
Nghĩa của entstehen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come into being, to arise, to be produced; to develop
Chia động từ entstehen
Hiện tại Präsens
- ich entstehe
- du entstehst
- er/sie/es entsteht
- wir entstehen
- ihr entsteht
- sie/Sie entstehen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich entstand
- du entstandest
- er/sie/es entstand
- wir entstanden
- ihr entstandet
- sie/Sie entstanden
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin entstanden
- du bist entstanden
- er/sie/es ist entstanden
- wir sind entstanden
- ihr seid entstanden
- sie/Sie sind entstanden
Tương lai Futur I
- ich werde entstehen
- du wirst entstehen
- er/sie/es wird entstehen
- wir werden entstehen
- ihr werdet entstehen
- sie/Sie werden entstehen
Giả định I Konjunktiv I
- ich entstehe
- du entstehest
- er/sie/es entstehe
- wir entstehen
- ihr entstehet
- sie/Sie entstehen
Mệnh lệnh Imperativ
- entsteh! (du)
- entsteht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của entstehen
Câu ví dụ với entstehen
- Das Universum entstand vor über 12 Milliarden Jahren. Vũ trụ được hình thành từ hơn 12 tỉ năm về trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6454758
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ entstehen ở thì hiện tại thế nào?
ich entstehe, du entstehst, er/sie/es entsteht, wir entstehen, ihr entsteht, sie/Sie entstehen. Phân từ II: entstanden.