TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entstehung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ʔɛntˈʃteːʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entstehungen · sinh cách: der Entstehung

die Entstehung nghĩa là nguồn gốc.

Nghĩa của Entstehung

Danh từ · giống cái

  1. Nguồn gốc.

Biến cách của Entstehung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entstehungdie Entstehungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entstehungder Entstehungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entstehungden Entstehungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entstehungdie Entstehungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creation; origin; development; formation

Câu hỏi thường gặp

Entstehung nghĩa là gì?

Entstehung (danh từ) nghĩa là nguồn gốc.

Entstehung là der, die hay das?

Entstehung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entstehung); số nhiều: die Entstehungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.