die Entstehung
số nhiều: die Entstehungen · sinh cách: der Entstehung
die Entstehung nghĩa là nguồn gốc.
Nghĩa của Entstehung
Danh từ · giống cái
- Nguồn gốc.
Biến cách của Entstehung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Entstehung | die Entstehungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Entstehung | der Entstehungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Entstehung | den Entstehungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Entstehung | die Entstehungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creation; origin; development; formation
Câu hỏi thường gặp
Entstehung nghĩa là gì?
Entstehung (danh từ) nghĩa là nguồn gốc.
Entstehung là der, die hay das?
Entstehung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entstehung); số nhiều: die Entstehungen.