TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Verzeihung

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈtsaɪ̯ʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Verzeihung nghĩa là xin lỗi, xin thứ lỗi, sự tha thứ.

Nghĩa của Verzeihung

Thán từ

  1. Xin lỗi!, xin thứ lỗi! (biên soạn)

Danh từ · giống cái

  1. Sự tha thứ. (biên soạn)

Câu ví dụ với Verzeihung

  • Verzeihung, sprechen Sie Englisch? Cho hỏi, bạn có nói tiếng Anh không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #712495

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forgiveness
  • Thán từ Used to get someone's attention. excuse me, pardon me

Câu hỏi thường gặp

Verzeihung nghĩa là gì?

Verzeihung (thán từ, danh từ) nghĩa là xin lỗi, xin thứ lỗi, sự tha thứ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.