Verzeihung
Verzeihung nghĩa là xin lỗi, xin thứ lỗi, sự tha thứ.
Nghĩa của Verzeihung
Thán từ
- Xin lỗi!, xin thứ lỗi! (biên soạn)
Danh từ · giống cái
- Sự tha thứ. (biên soạn)
Câu ví dụ với Verzeihung
- Verzeihung, sprechen Sie Englisch? Cho hỏi, bạn có nói tiếng Anh không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #712495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forgiveness
- Thán từ Used to get someone's attention. excuse me, pardon me
Câu hỏi thường gặp
Verzeihung nghĩa là gì?
Verzeihung (thán từ, danh từ) nghĩa là xin lỗi, xin thứ lỗi, sự tha thứ.