TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verziehen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁˈt͡siːən/ giọng máy của trình duyệt

verziehen nghĩa là nuông chiều.

Cũng là một dạng biến đổi của verzeihen — Tha thứ, tha.

Nghĩa của verziehen

Động từ

  1. Nuông chiều.

Chia động từ verziehen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: verzogenPhân từ I: verziehend

Hiện tại Präsens

  • ich verziehe
  • du verziehst
  • er/sie/es verzieht
  • wir verziehen
  • ihr verzieht
  • sie/Sie verziehen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich verzog
  • du verzogst
  • er/sie/es verzog
  • wir verzogen
  • ihr verzogt
  • sie/Sie verzogen

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe verzogen
  • du hast verzogen
  • er/sie/es hat verzogen
  • wir haben verzogen
  • ihr habt verzogen
  • sie/Sie haben verzogen

Tương lai Futur I

  • ich werde verziehen
  • du wirst verziehen
  • er/sie/es wird verziehen
  • wir werden verziehen
  • ihr werdet verziehen
  • sie/Sie werden verziehen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich verziehe
  • du verziehest
  • er/sie/es verziehe
  • wir verziehen
  • ihr verziehet
  • sie/Sie verziehen

Mệnh lệnh Imperativ

  • verzieh! (du)
  • verzieht! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verziehen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với verziehen

  • Wer mit der Rute spart, verzieht das Kind. Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1238466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to warp, distort; to become warped, distorted; to thin out, disappear; to clear off, scram, get lost; to spoil (ruin the character of by overindulgence, coddle or pamper to excess); to hesitate (to do something); to thin (seedlings, plants etc. so the remaining ones have space to grow); to move, to move away (to change residence)

Câu hỏi thường gặp

verziehen nghĩa là gì?

verziehen (động từ) nghĩa là nuông chiều.

Chia động từ verziehen ở thì hiện tại thế nào?

ich verziehe, du verziehst, er/sie/es verzieht, wir verziehen, ihr verzieht, sie/Sie verziehen. Phân từ II: verzogen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.