TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

umziehen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈʊmˌt͡siːən] giọng máy của trình duyệt

umziehen nghĩa là chuyển.

Nghĩa của umziehen

Động từ

  1. Chuyển.

Chia động từ umziehen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: umgezogenPhân từ I: umziehend

Động từ tách: tiểu từ um tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich ziehe um…).

Hiện tại Präsens

  • ich ziehe um
  • du ziehst um
  • er/sie/es zieht um
  • wir ziehen um
  • ihr zieht um
  • sie/Sie ziehen um

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich zog um
  • du zogst um
  • er/sie/es zog um
  • wir zogen um
  • ihr zogt um
  • sie/Sie zogen um

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin umgezogen
  • du hast / bist umgezogen
  • er/sie/es hat / ist umgezogen
  • wir haben / sind umgezogen
  • ihr habt / seid umgezogen
  • sie/Sie haben / sind umgezogen

Tương lai Futur I

  • ich werde umziehen
  • du wirst umziehen
  • er/sie/es wird umziehen
  • wir werden umziehen
  • ihr werdet umziehen
  • sie/Sie werden umziehen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich ziehe um
  • du ziehest um
  • er/sie/es ziehe um
  • wir ziehen um
  • ihr ziehet um
  • sie/Sie ziehen um

Mệnh lệnh Imperativ

  • zieh um! (du)
  • zieht um! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của umziehen

Câu ví dụ với umziehen

  • Wir haben uns umgezogen. Chúng ta đã thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5317098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to move; to change clothes, to get changed; to parade

Câu hỏi thường gặp

umziehen nghĩa là gì?

umziehen (động từ) nghĩa là chuyển.

Chia động từ umziehen ở thì hiện tại thế nào?

ich ziehe um, du ziehst um, er/sie/es zieht um, wir ziehen um, ihr zieht um, sie/Sie ziehen um. Phân từ II: umgezogen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.