unabhängig
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊn.apˌhɛŋɪç/ giọng máy của trình duyệt
unabhängig nghĩa là độc lập.
Nghĩa của unabhängig
Tính từ
- Độc lập.
So sánh của unabhängig
| So sánh hơn | unabhängiger |
| So sánh nhất | am unabhängigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unabhängig
Trái nghĩa
Câu ví dụ với unabhängig
- Ich will unabhängiger sein. Tôi muốn tự lập hơn.Tatoeba #906
- Ich bin wirtschaftlich unabhängig von meinen Eltern. Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701272
- Sie ist unabhängig von ihren Eltern. Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #342797
- Wir müssen eine unabhängige Lieferkette schaffen. Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13389501
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ independent
- Phó từ independently, irrespectively, regardless
Câu hỏi thường gặp
unabhängig nghĩa là gì?
unabhängig (tính từ) nghĩa là độc lập.