TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Umzug

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔʊmt͡suːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Umzüge · sinh cách: des Umzuges

der Umzug nghĩa là sự phô trương.

Nghĩa của Umzug

Danh từ · giống đực

  1. Sự phô trương.

Biến cách của Umzug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Umzugdie Umzüge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Umzugesder Umzüge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Umzugden Umzügen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Umzugdie Umzüge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ move, removal, relocation (change of residence); parade

Câu hỏi thường gặp

Umzug nghĩa là gì?

Umzug (danh từ) nghĩa là sự phô trương.

Umzug là der, die hay das?

Umzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Umzug); số nhiều: die Umzüge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.