der Umzug
số nhiều: die Umzüge · sinh cách: des Umzuges
der Umzug nghĩa là sự phô trương.
Nghĩa của Umzug
Danh từ · giống đực
- Sự phô trương.
Biến cách của Umzug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Umzug | die Umzüge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Umzuges | der Umzüge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Umzug | den Umzügen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Umzug | die Umzüge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ move, removal, relocation (change of residence); parade
Câu hỏi thường gặp
Umzug nghĩa là gì?
Umzug (danh từ) nghĩa là sự phô trương.
Umzug là der, die hay das?
Umzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Umzug); số nhiều: die Umzüge.