abhauen
Nghĩa của abhauen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut off (with a cutting weapon); to leave abruptly, to do a runner; to crack up, to laugh one's head off
Chia động từ abhauen
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich haue ab…).
Hiện tại Präsens
- ich haue ab
- du haust ab
- er/sie/es haut ab
- wir hauen ab
- ihr haut ab
- sie/Sie hauen ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich haute ab
- du hautest ab
- er/sie/es haute ab
- wir hauten ab
- ihr hautet ab
- sie/Sie hauten ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe / bin abgehauen
- du hast / bist abgehauen
- er/sie/es hat / ist abgehauen
- wir haben / sind abgehauen
- ihr habt / seid abgehauen
- sie/Sie haben / sind abgehauen
Tương lai Futur I
- ich werde abhauen
- du wirst abhauen
- er/sie/es wird abhauen
- wir werden abhauen
- ihr werdet abhauen
- sie/Sie werden abhauen
Giả định I Konjunktiv I
- ich haue ab
- du hauest ab
- er/sie/es haue ab
- wir hauen ab
- ihr hauet ab
- sie/Sie hauen ab
Mệnh lệnh Imperativ
- hau ab! (du)
- haut ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abhauen
Đồng nghĩa
Họ từ của abhauen
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ abhauen ở thì hiện tại thế nào?
ich haue ab, du haust ab, er/sie/es haut ab, wir hauen ab, ihr haut ab, sie/Sie hauen ab. Phân từ II: abgehauen.