TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

abweisen

/ˈapˌvaɪ̯zən/ giọng máy của trình duyệt

abweisen nghĩa là bỏ, bác bỏ.

Nghĩa của abweisen

Động từ

  1. Bỏ, bác bỏ, bác.

Chia động từ abweisen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: abgewiesenPhân từ I: abweisend

Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich weise ab…).

Hiện tại Präsens

  • ich weise ab
  • du weist ab
  • er/sie/es weist ab
  • wir weisen ab
  • ihr weist ab
  • sie/Sie weisen ab

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich wies ab
  • du wiesest ab
  • er/sie/es wies ab
  • wir wiesen ab
  • ihr wiest ab
  • sie/Sie wiesen ab

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe abgewiesen
  • du hast abgewiesen
  • er/sie/es hat abgewiesen
  • wir haben abgewiesen
  • ihr habt abgewiesen
  • sie/Sie haben abgewiesen

Tương lai Futur I

  • ich werde abweisen
  • du wirst abweisen
  • er/sie/es wird abweisen
  • wir werden abweisen
  • ihr werdet abweisen
  • sie/Sie werden abweisen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich weise ab
  • du weisest ab
  • er/sie/es weise ab
  • wir weisen ab
  • ihr weiset ab
  • sie/Sie weisen ab

Mệnh lệnh Imperativ

  • weis ab! (du)
  • weist ab! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với abweisen

  • Sie hat alle Vorschläge abgewiesen. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8118311

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dismiss (reject); to repel an attack

Câu hỏi thường gặp

abweisen nghĩa là gì?

abweisen (động từ) nghĩa là bỏ, bác bỏ.

Chia động từ abweisen ở thì hiện tại thế nào?

ich weise ab, du weist ab, er/sie/es weist ab, wir weisen ab, ihr weist ab, sie/Sie weisen ab. Phân từ II: abgewiesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.