abwarten
abwarten nghĩa là chờ đợi, chờ.
Nghĩa của abwarten
Động từ
- Chờ đợi, chờ, đợi.
Chia động từ abwarten
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich warte ab…).
Hiện tại Präsens
- ich warte ab
- du wartest ab
- er/sie/es wartet ab
- wir warten ab
- ihr wartet ab
- sie/Sie warten ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich wartete ab
- du wartetest ab
- er/sie/es wartete ab
- wir warteten ab
- ihr wartetet ab
- sie/Sie warteten ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgewartet
- du hast abgewartet
- er/sie/es hat abgewartet
- wir haben abgewartet
- ihr habt abgewartet
- sie/Sie haben abgewartet
Tương lai Futur I
- ich werde abwarten
- du wirst abwarten
- er/sie/es wird abwarten
- wir werden abwarten
- ihr werdet abwarten
- sie/Sie werden abwarten
Giả định I Konjunktiv I
- ich warte ab
- du wartest ab
- er/sie/es warte ab
- wir warten ab
- ihr wartet ab
- sie/Sie warten ab
Mệnh lệnh Imperativ
- wart ab! (du)
- wartet ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to await; to wait for; to wait and see (await the course of events before taking action); to wait through (until the end); to wait around, to be patient
Câu hỏi thường gặp
abwarten nghĩa là gì?
abwarten (động từ) nghĩa là chờ đợi, chờ.
Chia động từ abwarten ở thì hiện tại thế nào?
ich warte ab, du wartest ab, er/sie/es wartet ab, wir warten ab, ihr wartet ab, sie/Sie warten ab. Phân từ II: abgewartet.