die Abteilung
số nhiều: die Abteilungen · sinh cách: der Abteilung
die Abteilung nghĩa là ban, phòng, sư đoàn, sư.
Nghĩa của Abteilung
Danh từ · giống cái
- Ban, phòng.
- Sư đoàn, sư.
Biến cách của Abteilung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abteilung | die Abteilungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abteilung | der Abteilungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abteilung | den Abteilungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abteilung | die Abteilungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Abteilung
- Die Ursache des Problems liegt im Mangel an Kommunikation zwischen den Abteilungen. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #776886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ department; division; battalion
Câu hỏi thường gặp
Abteilung nghĩa là gì?
Abteilung (danh từ) nghĩa là ban, phòng, sư đoàn, sư.
Abteilung là der, die hay das?
Abteilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abteilung); số nhiều: die Abteilungen.